Phép dịch "forma" thành Tiếng Việt

hình, hình dáng, hình dạng là các bản dịch hàng đầu của "forma" thành Tiếng Việt.

forma noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hình

    noun
  • hình dáng

    noun
  • hình dạng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình thể
    • hình thức
    • hình vẽ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forma " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch