Phép dịch "formo" thành Tiếng Việt
làm thành, nặn thành, sáng lập là các bản dịch hàng đầu của "formo" thành Tiếng Việt.
formo
verb
ngữ pháp
-
làm thành
-
nặn thành
-
sáng lập
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiết lập
- thành lập
- tạo
- tạo thành
- tổ chức
- xếp thành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formo " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chim yến hót
-
hình · hình dáng · hình dạng · hình thể · hình thức · hình vẽ
-
hình thức chính thể
Thêm ví dụ
Thêm