Phép dịch "foramen" thành Tiếng Việt

lỗ, lổ hổng, lổ hở là các bản dịch hàng đầu của "foramen" thành Tiếng Việt.

foramen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • lỗ

    noun
  • lổ hổng

  • lổ hở

  • lỗ thủng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foramen " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foramen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foramen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch