Phép dịch "finitor" thành Tiếng Việt
chân trời, Chân trời là các bản dịch hàng đầu của "finitor" thành Tiếng Việt.
finitor
noun
masculine
ngữ pháp
-
chân trời
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finitor " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Finitor
-
Chân trời
Thêm ví dụ
Thêm