Phép dịch "finiens" thành Tiếng Việt

chân trời là bản dịch của "finiens" thành Tiếng Việt.

finiens particle masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chân trời

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finiens " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finiens" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoàn thành · kết thúc · làm xong
  • hết
  • biên giới · chung kết · chết · cái chết · kết thúc · sự chết · tử vong
  • hoàn thành · hết · kết liễu · kết thúc · làm xong
Thêm

Bản dịch "finiens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch