Phép dịch "finis" thành Tiếng Việt
kết thúc, biên giới, chung kết là các bản dịch hàng đầu của "finis" thành Tiếng Việt.
finis
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
kết thúc
noun -
biên giới
noun -
chung kết
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chết
- cái chết
- sự chết
- tử vong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finis " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "finis"
Các cụm từ tương tự như "finis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chân trời
-
hoàn thành · kết thúc · làm xong
-
hết
-
hoàn thành · hết · kết liễu · kết thúc · làm xong
-
hết
Thêm ví dụ
Thêm