Phép dịch "feria" thành Tiếng Việt
hội diễn, lễ hội, nghỉ lễ là các bản dịch hàng đầu của "feria" thành Tiếng Việt.
feria
noun
feminine
ngữ pháp
-
hội diễn
-
lễ hội
noun -
nghỉ lễ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngày hội
- ngày lễ
- đại hội liên hoan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feria " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "feria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thứ sáu
-
thứ năm
-
thứ sáu
-
thứ ba
-
thứ tư
-
thứ hai
-
thứ hai
-
thứ tư
Thêm ví dụ
Thêm