Phép dịch "feria" thành Tiếng Việt

hội diễn, lễ hội, nghỉ lễ là các bản dịch hàng đầu của "feria" thành Tiếng Việt.

feria noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hội diễn

  • lễ hội

    noun
  • nghỉ lễ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngày hội
    • ngày lễ
    • đại hội liên hoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feria " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "feria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch