Phép dịch "feriae" thành Tiếng Việt

kỳ nghỉ, nghỉ hè, ngày lễ là các bản dịch hàng đầu của "feriae" thành Tiếng Việt.

feriae noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • kỳ nghỉ

  • nghỉ hè

  • ngày lễ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feriae " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "feriae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch