Phép dịch "fera" thành Tiếng Việt
động vật, thú vật là các bản dịch hàng đầu của "fera" thành Tiếng Việt.
fera
noun
feminine
ngữ pháp
-
động vật
noun -
thú vật
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fera " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lạc đà hai bướu
-
bế · mang · vác · ẵm
-
gần · gần như · hầu như
-
người dã man
Thêm ví dụ
Thêm