Phép dịch "fasciculus" thành Tiếng Việt

cỗ bài là bản dịch của "fasciculus" thành Tiếng Việt.

fasciculus noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cỗ bài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fasciculus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fasciculus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fasciculus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch