Phép dịch "fatigatio" thành Tiếng Việt
mệt mỏi, mệt nhọc, mỏi mệt là các bản dịch hàng đầu của "fatigatio" thành Tiếng Việt.
fatigatio
noun
feminine
ngữ pháp
-
mệt mỏi
adjective -
mệt nhọc
-
mỏi mệt
-
uể oải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fatigatio " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm