Phép dịch "fascia" thành Tiếng Việt

cái nịt ngực, cái xú chiên là các bản dịch hàng đầu của "fascia" thành Tiếng Việt.

fascia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cái nịt ngực

    noun
  • cái xú chiên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fascia " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fascia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch