Phép dịch "externum" thành Tiếng Việt

ngoại quốc, nước ngoài là các bản dịch hàng đầu của "externum" thành Tiếng Việt.

externum adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ngoại quốc

    adjective
  • nước ngoài

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " externum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "externum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "externum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch