Phép dịch "externa" thành Tiếng Việt
ngoại quốc, nước ngoài là các bản dịch hàng đầu của "externa" thành Tiếng Việt.
externa
adjective
-
ngoại quốc
adjective -
nước ngoài
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " externa " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "externa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngoại quốc · nước ngoài
-
ngoại quốc · nước ngoài
-
Động mạch cảnh ngoài
-
Bộ ngoại giao
-
Thụ tinh ngoài
Thêm ví dụ
Thêm