Phép dịch "extranea" thành Tiếng Việt
là, xa lạ là các bản dịch hàng đầu của "extranea" thành Tiếng Việt.
extranea
adjective
ngữ pháp
-
là
adjective -
xa lạ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extranea " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extranea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sự sống ngoài Trái Đất
-
là · lạ · lạ lùng · người lạ · người ngoại quốc · người nước ngoài · xa lạ
-
là · xa lạ
Thêm ví dụ
Thêm