Phép dịch "experientia" thành Tiếng Việt

kinh nghiệm, trải nghiệm, Trải nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "experientia" thành Tiếng Việt.

experientia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • kinh nghiệm

    noun
  • trải nghiệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " experientia " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Experientia
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Trải nghiệm

Thêm

Bản dịch "experientia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch