Phép dịch "eodem" thành Tiếng Việt

đằng kia là bản dịch của "eodem" thành Tiếng Việt.

eodem adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • đằng kia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eodem " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eodem" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cùng một · cũng · giống nhau · giống như vậy · một thứ · như nhau
  • cùng một · giống nhau · một thứ · như nhau
Thêm

Bản dịch "eodem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch