Phép dịch "eo" thành Tiếng Việt

đằng kia, đi, xảy ra là các bản dịch hàng đầu của "eo" thành Tiếng Việt.

eo verb adverb pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • đằng kia

  • đi

    verb

    Iter facere ei maxime placet.

    Cô ấy thích nhất là được đi du lịch.

  • xảy ra

    verb
  • xảy đến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eo " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "eo"

Các cụm từ tương tự như "eo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch