Phép dịch "enumeratio" thành Tiếng Việt

liệt kê, đếm là các bản dịch hàng đầu của "enumeratio" thành Tiếng Việt.

enumeratio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • liệt kê

  • đếm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enumeratio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enumeratio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch