Phép dịch "clavile" thành Tiếng Việt

dương cầm, pianô, đàn là các bản dịch hàng đầu của "clavile" thành Tiếng Việt.

clavile Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • dương cầm

    noun
  • pianô

  • đàn

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clavile " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Clavile
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Dương cầm

Thêm

Bản dịch "clavile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch