Phép dịch "clavis" thành Tiếng Việt

chìa khoá, chìa khóa, khoá là các bản dịch hàng đầu của "clavis" thành Tiếng Việt.

clavis noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chìa khoá

    noun
  • chìa khóa

    noun
  • khoá

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính
    • khóa của âm nhạc
    • chìa
    • cài chìa khoá
    • hòn đảo nhỏ
    • khóa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clavis " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Clavis
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chìa khóa

Hình ảnh có "clavis"

Các cụm từ tương tự như "clavis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clavis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch