Phép dịch "clavicula" thành Tiếng Việt

xương đòn, xương quai xanh, Xương đòn là các bản dịch hàng đầu của "clavicula" thành Tiếng Việt.

clavicula noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • xương đòn

  • xương quai xanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clavicula " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Clavicula
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Xương đòn

Hình ảnh có "clavicula"

Thêm

Bản dịch "clavicula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch