Phép dịch "auditorium" thành Tiếng Việt

khán giả, quý vị, thính giác là các bản dịch hàng đầu của "auditorium" thành Tiếng Việt.

auditorium noun adjective neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • khán giả

    noun
  • quý vị

    noun
  • thính giác

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trường
    • trường học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auditorium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "auditorium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch