Phép dịch "audientia" thành Tiếng Việt

thính giác là bản dịch của "audientia" thành Tiếng Việt.

audientia noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • thính giác

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audientia " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "audientia" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thính giác
  • a-lô · chấp nhận · lắng nghe · nghe · nghe theo · nhận · tuân theo · vâng lời · để ý đến · đồng ý · 同意
  • lắng nghe · nghe · nghe theo · tuân theo · vâng lời
Thêm

Bản dịch "audientia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch