Phép dịch "auditio" thành Tiếng Việt
bài, bài học, báo cáo là các bản dịch hàng đầu của "auditio" thành Tiếng Việt.
auditio
noun
feminine
ngữ pháp
-
bài
noun -
bài học
noun -
báo cáo
noun -
報告
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auditio " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm