Phép dịch "aedifico" thành Tiếng Việt
xây, xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "aedifico" thành Tiếng Việt.
aedifico
verb
ngữ pháp
-
xây
verbQuando castellum aedificatum est?
Lâu đài đã được xây vào lúc nào?
-
xây dựng
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aedifico " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm