Phép dịch "aedificium" thành Tiếng Việt
toà nhà, nhà, trại là các bản dịch hàng đầu của "aedificium" thành Tiếng Việt.
aedificium
noun
neuter
ngữ pháp
-
toà nhà
nounThomas ex aedificio exiit.
Tom bước ra khỏi toà nhà.
-
nhà
nounMulta aedificia alta Novi Eboraci sunt.
Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.
-
trại
noun -
viện
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aedificium " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Aedificium
-
tòa nhà
Hoc aedificium anno MCMLX aedificatum est.
Tòa nhà được xây vào năm 1960.
Thêm ví dụ
Thêm