Phép dịch "aedificator" thành Tiếng Việt

chủ thầu, kiến trúc sư là các bản dịch hàng đầu của "aedificator" thành Tiếng Việt.

aedificator Noun verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chủ thầu

  • kiến trúc sư

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aedificator " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aedificator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch