Phép dịch "shikkui" thành Tiếng Việt

vữa là bản dịch của "shikkui" thành Tiếng Việt.

shikkui
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • vữa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shikkui " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shikkui" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch