Phép dịch "shima" thành Tiếng Việt

đảo, cù lao, 島 là các bản dịch hàng đầu của "shima" thành Tiếng Việt.

shima ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • đảo

    noun
  • cù lao

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch