Phép dịch "shinamon" thành Tiếng Việt

quế là bản dịch của "shinamon" thành Tiếng Việt.

shinamon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • quế

    noun

    にっき nikki, にっけい nikkei

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shinamon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shinamon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch