Phép dịch "zingaro" thành Tiếng Việt

digan, dân gipsi, dân gipxi là các bản dịch hàng đầu của "zingaro" thành Tiếng Việt.

zingaro adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • digan

    noun
  • dân gipsi

    noun
  • dân gipxi

    noun
  • người Di Gan

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zingaro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zingaro

Zingaro, Lo

+ Thêm

"Zingaro" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zingaro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "zingaro" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • digan · dân gipsi · dân gipxi · người Di Gan
  • người Bô-hê-miên · người Di-gan · người Xư-gan
Thêm

Bản dịch "zingaro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch