Phép dịch "zenzero" thành Tiếng Việt

gừng, cây gừng là các bản dịch hàng đầu của "zenzero" thành Tiếng Việt.

zenzero noun masculine ngữ pháp

Pianta perenne che ha rizomi aromatici densamente ramificati e steli verdeggianti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gừng

    noun

    Mamma, abbiamo dello zenzero?

    Mẹ à, chúng ta có rượu gừng không?

  • cây gừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zenzero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zenzero"

Các cụm từ tương tự như "zenzero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zenzero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch