Phép dịch "voga" thành Tiếng Việt
sự chèo thuyền, thời trang, 時裝 là các bản dịch hàng đầu của "voga" thành Tiếng Việt.
voga
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự chèo thuyền
-
thời trang
noun -
時裝
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "voga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nổi tiếng · phổ biến · thịnh hành
Thêm ví dụ
Thêm