Phép dịch "vite" thành Tiếng Việt

ốc vít, cây nho, đinh vít là các bản dịch hàng đầu của "vite" thành Tiếng Việt.

vite noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ốc vít

    noun

    Per allentare una vite, ruotala verso sinistra.

    Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

  • cây nho

    Solo un tralcio che è ben attaccato alla vite può produrre frutti buoni.

    Chỉ cành nào gắn liền vào cây nho mới có thể sinh ra trái tốt.

  • đinh vít

    Osservate quelle viti di un rosso acceso nella lente d'ingrandimento.

    Hãy nhìn mấy đinh vít đỏ tươi được phóng lớn ở trong tác phẩm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây
    • nho
    • vít
    • Ốc vít
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vite"

Các cụm từ tương tự như "vite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch