Phép dịch "vite" thành Tiếng Việt
ốc vít, cây nho, đinh vít là các bản dịch hàng đầu của "vite" thành Tiếng Việt.
vite
noun
feminine
ngữ pháp
-
ốc vít
nounPer allentare una vite, ruotala verso sinistra.
Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
-
cây nho
Solo un tralcio che è ben attaccato alla vite può produrre frutti buoni.
Chỉ cành nào gắn liền vào cây nho mới có thể sinh ra trái tốt.
-
đinh vít
Osservate quelle viti di un rosso acceso nella lente d'ingrandimento.
Hãy nhìn mấy đinh vít đỏ tươi được phóng lớn ở trong tác phẩm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây
- nho
- vít
- Ốc vít
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vite"
Các cụm từ tương tự như "vite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đời sống cá nhân
-
Kỹ năng sống
-
Tuổi thọ trung bình · tuổi thọ trung bình
-
phát triển phần mềm
-
chỗ thắt lưng · cuộc sống · cuộc đời · cách sống · lối sống · mạng · sanh hoạt · sinh · sinh hoạt · sinh lực · sinh mệnh · sức sống · sự sinh tồn · sự sống · thân thế · tính mệnh · đời sống
-
mức sống
-
Sự sống nhân tạo
-
Chất lượng cuộc sống
Thêm ví dụ
Thêm