Phép dịch "vitamine" thành Tiếng Việt

vitamin, Vitamin là các bản dịch hàng đầu của "vitamine" thành Tiếng Việt.

vitamine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vitamin

    noun

    Ye Seung, devi mangiare più piselli, hanno le vitamine.

    Je Sung à, con ăn thêm ít đậu đi, bổ sung thêm vitamin.

  • Vitamin

    sostanze organiche

    La carenza di vitamina D può avere conseguenze disastrose.

    Vitamin D thiếu hụt có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vitamine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vitamine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vitamine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch