Phép dịch "vitale" thành Tiếng Việt

quan trọng, sống, sống còn là các bản dịch hàng đầu của "vitale" thành Tiếng Việt.

vitale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quan trọng

    adjective

    Esse sono di vitale importanza per il processo di affinare la natura divina.

    Các thử thách đó còn rất quan trọng đối với tiến trình khoác lên thiên tính nữa.

  • sống

    verb noun

    Eliminate tutto quello che connette i macchinari di supporto vitale a una rete.

    Bất cứ thứ gì kết nối với các thiết bị duy trì sự sống, cắt hết.

  • sống còn

    adjective

    Uno di vitale importanza, se vogliamo conquistare la vittoria.

    Một điều quan trọng sống còn, để chúng ta dành chiến thắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vitale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vitale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch