Phép dịch "visconte" thành Tiếng Việt

Tử tước, tử tước là các bản dịch hàng đầu của "visconte" thành Tiếng Việt.

visconte noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tử tước

    titolo nobiliare

    Ha sentito del visconte?

    Em nghe chuyện ngài Tử tước chưa?

  • tử tước

    Ha sentito del visconte?

    Em nghe chuyện ngài Tử tước chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visconte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "visconte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch