Phép dịch "varcare" thành Tiếng Việt

băng qua, vượt qua là các bản dịch hàng đầu của "varcare" thành Tiếng Việt.

varcare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • băng qua

    Con gli strumenti giusti puoi, per così dire, aprirti un varco nella foresta.

    Với những dụng cụ thích hợp, bạn có thể phát một con đường băng qua cánh rừng.

  • vượt qua

    State molto attenti a non varcare questa linea.

    Hãy cẩn thận đừng vượt qua ranh giới đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varcare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "varcare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch