Phép dịch "variabile" thành Tiếng Việt
biến số, biên sô, hay thay đổi là các bản dịch hàng đầu của "variabile" thành Tiếng Việt.
variabile
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
biến số
Una alla volta, ciascuna variabile va calcolata, quindi riconteggiata.
Trong mỗi khắc của từng biến số Phải được đếm và giải mã.
-
biên sô
noun -
hay thay đổi
sono entrambi ambigui e variabili.
đều mơ hồ và hay thay đổi
-
變數
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " variabile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "variabile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biến giả
-
biến số trạng thái
-
Biến ngẫu nhiên
-
Tinh vân biến quang
-
Sao biến quang
Thêm ví dụ
Thêm