Phép dịch "urto" thành Tiếng Việt

sự va, sự va chạm, sự đụng là các bản dịch hàng đầu của "urto" thành Tiếng Việt.

urto noun verb masculine ngữ pháp

Entrare in collisione con un'altro oggetto, producendo un cambiamento della direzione o della velocità di un'oggetto o di tutte e due.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự va

  • sự va chạm

  • sự đụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "urto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cấp bách · khẩn cấp
  • làm phật ý · va · đâm sầm vào · đâm vào · đụng
  • chướng · chướng tai
Thêm

Bản dịch "urto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch