Phép dịch "urtare" thành Tiếng Việt

làm phật ý, va, đâm sầm vào là các bản dịch hàng đầu của "urtare" thành Tiếng Việt.

urtare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm phật ý

    Il tuo piano ha urtato l'industria della Difesa.

    Nhưng kế hoạch của ngài đã làm phật ý toàn bộ công nghiệp quốc phòng.

  • va

    verb

    Avete visto come restava incollata dopo gli urti?

    Có thấy nó bị va chạm liên tục nhưng vẫn trụ vững ở cua quẹo?

  • đâm sầm vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đâm vào
    • đụng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urtare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "urtare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự va · sự va chạm · sự đụng
  • chướng · chướng tai
Thêm

Bản dịch "urtare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch