Phép dịch "tronco" thành Tiếng Việt
thân, cụt, hình cụt là các bản dịch hàng đầu của "tronco" thành Tiếng Việt.
tronco
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Tronco di un albero morto. [..]
-
thân
nounLa struttura fisica di un essere umano esclusa la testa, il collo e gli arti.
Ma, se guardi il tronco, vedrai la sua stabilita'.
Nhưng nếu nhìn vào phần thân thì cái cây vẫn đứng đó.
-
cụt
In un altro paese africano ribelli armati hanno troncato gli arti perfino ai bambini.
Ở một xứ khác thuộc Châu Phi, ngay cả trẻ con cũng bị những kẻ phiến loạn vũ trang chặt cụt chân tay.
-
hình cụt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đoạn đường
- 胴
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tronco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tronco"
Các cụm từ tương tự như "tronco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhân thần kinh sọ
-
cắt · cắt đứt · ngắt
Thêm ví dụ
Thêm