Phép dịch "troncare" thành Tiếng Việt

cắt, cắt đứt, ngắt là các bản dịch hàng đầu của "troncare" thành Tiếng Việt.

troncare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cắt

    verb

    A causa del pregiudizio, alcuni troncherebbero subito il discorso.

    Vì thành kiến, một số người cắt đứt cuộc thảo luận.

  • cắt đứt

    A causa del pregiudizio, alcuni troncherebbero subito il discorso.

    Vì thành kiến, một số người cắt đứt cuộc thảo luận.

  • ngắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " troncare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "troncare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "troncare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch