Phép dịch "torso" thành Tiếng Việt
thân, nửa thân trên, 胴 là các bản dịch hàng đầu của "torso" thành Tiếng Việt.
torso
noun
masculine
ngữ pháp
La struttura fisica di un essere umano esclusa la testa, il collo e gli arti.
-
thân
nounLa struttura fisica di un essere umano esclusa la testa, il collo e gli arti.
E ho sentito che nutre un interesse per il torso maschile.
Tôi nghe nói rằng ông ấy rất thích phần trên thân thể đàn ông.
-
nửa thân trên
-
胴
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " torso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "torso"
Các cụm từ tương tự như "torso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Turning Torso
Thêm ví dụ
Thêm