Phép dịch "torretta" thành Tiếng Việt

tháp nhỏ, tháp pháo, Tháp pháo là các bản dịch hàng đầu của "torretta" thành Tiếng Việt.

torretta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tháp nhỏ

  • tháp pháo

    Lo mettiamo su una torretta con una macchina fotografica, cosicché quando vi sparano,

    Chúng tôi đặt nó trên 1 tháp pháo có camera để khi bạn bị bắn

  • Tháp pháo

    Lo mettiamo su una torretta con una macchina fotografica, cosicché quando vi sparano,

    Chúng tôi đặt nó trên 1 tháp pháo có camera để khi bạn bị bắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torretta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "torretta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch