Phép dịch "timo" thành Tiếng Việt
cây húng tây, húng tây, Tuyến ức là các bản dịch hàng đầu của "timo" thành Tiếng Việt.
timo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cây húng tây
-
húng tây
Vi raccomando timo, alloro, rosmarino.
Đừng quên húng tây, là nguyệt quế, hương thảo...
-
Tuyến ức
organo del sistema immunitario
Il timoma e'un tumore della ghiandola del timo.
U tuyến ức là một khối u trên tuyến ức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Timo
-
Chi Cỏ xạ hương
Hình ảnh có "timo"
Các cụm từ tương tự như "timo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Timo Boll
Thêm ví dụ
Thêm