Phép dịch "timido" thành Tiếng Việt

e thẹn, rụt rè là các bản dịch hàng đầu của "timido" thành Tiếng Việt.

timido adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • e thẹn

    Era molto, molto timida.

    Cô bé rất, rất là e thẹn.

  • rụt rè

    adjective

    Magari hai frequentato troppa gente timida e piagnucolosa.

    Có lẽ là do cô đã giao thiệp với quá nhiều người rụt rè và hay than vãn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "timido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch