Phép dịch "timoniere" thành Tiếng Việt
helmsman là bản dịch của "timoniere" thành Tiếng Việt.
timoniere
noun
masculine
ngữ pháp
-
helmsman
A sinistra per 180, timoniere.
Helmsman, quặt trái 180.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timoniere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm