Phép dịch "tempia" thành Tiếng Việt

thái dương là bản dịch của "tempia" thành Tiếng Việt.

tempia noun feminine ngữ pháp

Ciascuna delle regioni del cranio poste ai lati della fronte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thái dương

    Lo sai, un piccolo livido blu sulla tempia.

    Một vết thâm nhỏ màu xanh trên thái dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tempia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tempia"

Thêm

Bản dịch "tempia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch